least common multiple
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bội số chung nhỏ nhất: "least common multiple" là số nhỏ nhất có thể chia hết cho tất cả các số trong một tập hợp số cho trước. Nó thường được viết tắt là LCM.
Ví dụ sử dụng
- (Bội số chung nhỏ nhất của 4 và 6 là 12.)
- (Để cộng các phân số có mẫu số khác nhau, bạn cần tìm bội số chung nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find the least common multiple": tìm bội số chung nhỏ nhất.
- Students learn how to find the least common multiple of two numbers in math class. (Học sinh học cách tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số trong lớp toán.)
"the least common multiple of A and B": bội số chung nhỏ nhất của A và B.
- The least common multiple of 3 and 7 is 21. (Bội số chung nhỏ nhất của 3 và 7 là 21.)
Biến thể và từ gần giống
LCM: viết tắt của "least common multiple".
- Calculate the LCM of 8 and 12. (Tính LCM của 8 và 12.)
Lowest common multiple: một cách gọi khác, đồng nghĩa hoàn toàn.
- The lowest common multiple of 5 and 10 is 10. (Bội số chung nhỏ nhất của 5 và 10 là 10.)
Từ đồng nghĩa
- Smallest common multiple: bội số chung nhỏ nhất (cùng nghĩa, ít dùng hơn).
- Lowest common multiple: bội số chung thấp nhất (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "least common multiple".
Thành ngữ liên quan
- "common ground": điểm chung (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng mang ý tưởng tương tự về sự chia sẻ).
- Finding a common ground is like finding the least common multiple in negotiations. (Tìm điểm chung cũng giống như tìm bội số chung nhỏ nhất trong đàm phán.)